Tiếng Việt
Củi tiếng Anh là gì?
củi tiếng Anh là Firewood /ˈfaɪrwʊd/. Gỗ khô dùng làm nhiên liệu đốt trong lửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Firewood
Ví dụ câu với củi / Firewood
- 1
Tôi đã chất đầy củi vào lò sưởi để giữ ấm.
I stacked the firewood by the fireplace to keep warm.
- 2
Chúng tôi cần mua thêm củi để nướng ngoài trời.
We need to buy more firewood for the outdoor barbecue.
Ghi chú dùng từ củi
Củi là gỗ đã khô, dùng để đốt trong lửa. Các từ liên quan: 'lửa' (fire), 'đốt' (burn), 'nhiên liệu' (fuel).
Video minh hoạ củi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với củi
Câu hỏi thường gặp về "củi"
Củi tiếng Anh là gì?
Củi tiếng Anh là "Firewood" (danh từ), nghĩa là: Gỗ khô dùng làm nhiên liệu đốt trong lửa.
"Firewood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Firewood" nghĩa tiếng Việt là "củi". Củi là gỗ đã khô, dùng để đốt trong lửa.
Phát âm "Firewood" như thế nào?
"Firewood" có phiên âm IPA /ˈfaɪrwʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Firewood"?
I stacked the firewood by the fireplace to keep warm. — Tôi đã chất đầy củi vào lò sưởi để giữ ấm.