Tiếng Việt
Nhóm lửa tiếng Anh là gì?
nhóm lửa tiếng Anh là Start a fire /stɑːrt ə ˈfaɪər/. Châm lửa để bắt đầu đám cháy hoặc đống lửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Start a fire
Ví dụ câu với nhóm lửa / Start a fire
- 1
Anh ấy đã nhóm lửa để nướng thịt.
He started a fire to grill the meat.
- 2
Chúng tôi cần nhóm lửa trước khi cắm trại.
We need to start a fire before camping.
Ghi chú dùng từ nhóm lửa
Nhóm lửa là hành động bắt đầu đám cháy. Các từ liên quan gồm 'ignite' (bật lửa), 'kindle' (khuấy động lửa), 'fire up' (khởi động lửa hoặc máy móc).
Video minh hoạ nhóm lửa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhóm lửa
Câu hỏi thường gặp về "nhóm lửa"
Nhóm lửa tiếng Anh là gì?
Nhóm lửa tiếng Anh là "Start a fire" (động từ), nghĩa là: Châm lửa để bắt đầu đám cháy hoặc đống lửa.
"Start a fire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Start a fire" nghĩa tiếng Việt là "nhóm lửa". Nhóm lửa là hành động bắt đầu đám cháy.
Phát âm "Start a fire" như thế nào?
"Start a fire" có phiên âm IPA /stɑːrt ə ˈfaɪər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Start a fire"?
He started a fire to grill the meat. — Anh ấy đã nhóm lửa để nướng thịt.