Tiếng Việt
Cũn cỡn tiếng Anh là gì?
cũn cỡn tiếng Anh là revealing /rɪˈvilɪŋ/. mô tả tính chất của việc để lộ ra hoặc tiết lộ điều gì đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revealing
Ví dụ câu với cũn cỡn / revealing
- 1
Cô ấy mặc một chiếc váy rất cũn cỡn, khiến mọi người chú ý.
She was wearing a revealing dress that drew everyone's attention.
- 2
Bức tranh này khá cũn cỡn, để lộ ra nhiều chi tiết gây sốc.
This painting is quite revealing, exposing many shocking details.
Ghi chú dùng từ cũn cỡn
Từ 'revealing' mô tả điều gì đó để lộ ra hoặc tiết lộ. Các từ liên quan gồm 'disclosing' (tiết lộ), 'exposing' (phơi bày), 'revealed' (được tiết lộ).
Video minh hoạ cũn cỡn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cũn cỡn
Câu hỏi thường gặp về "cũn cỡn"
Cũn cỡn tiếng Anh là gì?
Cũn cỡn tiếng Anh là "revealing" (tính từ), nghĩa là: mô tả tính chất của việc để lộ ra hoặc tiết lộ điều gì đó, thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc gây chú ý.
"revealing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revealing" nghĩa tiếng Việt là "cũn cỡn". Từ 'revealing' mô tả điều gì đó để lộ ra hoặc tiết lộ.
Phát âm "revealing" như thế nào?
"revealing" có phiên âm IPA /rɪˈvilɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revealing"?
She was wearing a revealing dress that drew everyone's attention. — Cô ấy mặc một chiếc váy rất cũn cỡn, khiến mọi người chú ý.