Tiếng Việt
Tố khổ tiếng Anh là gì?
tố khổ tiếng Anh là expose injustice by revealing personal suffering /ɪkˈspoʊz ɪnˈʤʌstɪs baɪ rɪˈvilɪŋ ˈpɜrsɪnɪl ˈsʌfərɪŋ/. bộc lộ sự bất công bằng cách tiết lộ nỗi đau cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
expose injustice by revealing personal suffering
Ví dụ câu với tố khổ / expose injustice by revealing personal suffering
- 1
Cô ấy đã tố khổ để lên tiếng về việc bị ngược đãi.
She decided to expose injustice by revealing her personal suffering.
- 2
Anh ta tố khổ để thu hút sự chú ý của công chúng về vấn đề xã hội.
He exposed injustice by sharing his own hardships to raise awareness.
Ghi chú dùng từ tố khổ
Tố khổ là hành động tiết lộ nỗi đau cá nhân để chống lại bất công. Các từ liên quan: tố cáo (to accuse), phản kháng (to protest), minh oan (to clear one's name).
Video minh hoạ tố khổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tố khổ
Câu hỏi thường gặp về "tố khổ"
Tố khổ tiếng Anh là gì?
Tố khổ tiếng Anh là "expose injustice by revealing personal suffering" (động từ), nghĩa là: bộc lộ sự bất công bằng cách tiết lộ nỗi đau cá nhân.
"expose injustice by revealing personal suffering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"expose injustice by revealing personal suffering" nghĩa tiếng Việt là "tố khổ". Tố khổ là hành động tiết lộ nỗi đau cá nhân để chống lại bất công.
Phát âm "expose injustice by revealing personal suffering" như thế nào?
"expose injustice by revealing personal suffering" có phiên âm IPA /ɪkˈspoʊz ɪnˈʤʌstɪs baɪ rɪˈvilɪŋ ˈpɜrsɪnɪl ˈsʌfərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "expose injustice by revealing personal suffering"?
She decided to expose injustice by revealing her personal suffering. — Cô ấy đã tố khổ để lên tiếng về việc bị ngược đãi.