Tiếng Việt
Những con số biết nói tiếng Anh là gì?
những con số biết nói tiếng Anh là revealing numbers /rɪˈviːlɪŋ ˈnʌmbəz/. Các con số mang ý nghĩa thể hiện thông tin hoặc cảm xúc rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
revealing numbers
Ví dụ câu với những con số biết nói / revealing numbers
- 1
Những con số biết nói trong báo cáo tài chính giúp nhà đầu tư hiểu rõ tình hình công ty.
The revealing numbers in the financial report help investors understand the company's situation.
- 2
Các số liệu biết nói của cuộc khảo sát cho thấy xu hướng rõ ràng trong hành vi tiêu dùng.
The revealing data from the survey shows clear trends in consumer behavior.
Ghi chú dùng từ những con số biết nói
Thuật ngữ này chỉ các con số thể hiện thông tin rõ ràng, dễ hiểu. Các từ liên quan gồm 'data' (dữ liệu), 'statistics' (thống kê), 'metrics' (chỉ số).
Video minh hoạ những con số biết nói
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với những con số biết nói
Câu hỏi thường gặp về "những con số biết nói"
Những con số biết nói tiếng Anh là gì?
Những con số biết nói tiếng Anh là "revealing numbers" (danh từ), nghĩa là: Các con số mang ý nghĩa thể hiện thông tin hoặc cảm xúc rõ ràng.
"revealing numbers" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"revealing numbers" nghĩa tiếng Việt là "những con số biết nói". Thuật ngữ này chỉ các con số thể hiện thông tin rõ ràng, dễ hiểu.
Phát âm "revealing numbers" như thế nào?
"revealing numbers" có phiên âm IPA /rɪˈviːlɪŋ ˈnʌmbəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "revealing numbers"?
The revealing numbers in the financial report help investors understand the company's situation. — Những con số biết nói trong báo cáo tài chính giúp nhà đầu tư hiểu rõ tình hình công ty.