Tiếng Việt
Cung bọ cạp tiếng Anh là gì?
cung bọ cạp tiếng Anh là scorpio /ˈskɔrpiˌoʊ/. Chòm sao Thiên Yết, biểu tượng của cung hoàng đạo mang đặc trưng của con bọ cạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scorpio
Ví dụ câu với cung bọ cạp / scorpio
- 1
Trong chiêm tinh học, Scorpio thường liên quan đến sự đam mê và bí ẩn.
People born under Scorpio are often passionate and mysterious.
- 2
Cung Scorpio nằm trong nhóm các cung nước, tượng trưng cho cảm xúc sâu sắc.
Scorpio is a water sign, symbolizing deep emotions.
Ghi chú dùng từ cung bọ cạp
Cung bọ cạp là một trong 12 cung hoàng đạo, liên quan đến những người sinh từ 23 tháng 10 đến 21 tháng 11. Các từ liên quan: 'zodiac sign' (cung hoàng đạo), 'astrology' (chiêm tinh học), 'horoscope' (bói tử vi).
Video minh hoạ cung bọ cạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung bọ cạp
Câu hỏi thường gặp về "cung bọ cạp"
Cung bọ cạp tiếng Anh là gì?
Cung bọ cạp tiếng Anh là "scorpio" (danh từ), nghĩa là: Chòm sao Thiên Yết, biểu tượng của cung hoàng đạo mang đặc trưng của con bọ cạp.
"scorpio" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scorpio" nghĩa tiếng Việt là "cung bọ cạp". Cung bọ cạp là một trong 12 cung hoàng đạo, liên quan đến những người sinh từ 23 tháng 10 đến 21 tháng 11.
Phát âm "scorpio" như thế nào?
"scorpio" có phiên âm IPA /ˈskɔrpiˌoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scorpio"?
People born under Scorpio are often passionate and mysterious. — Trong chiêm tinh học, Scorpio thường liên quan đến sự đam mê và bí ẩn.