The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bọ tiếng Anh là gì?

bọ tiếng Anh là bug /bʌg/. côn trùng nhỏ, thường gây phiền toái hoặc gây bệnh.

Hình minh hoạ "bọ" tiếng Anh là "bug"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bug

/bʌg/

Ví dụ câu với bọ / bug

  1. 1

    Con bọ này rất nhỏ nhưng có thể gây ngứa.

    This bug is very small but can cause itching.

  2. 2

    Chúng tôi cần kiểm tra xem có bọ trong nhà không.

    We need to check if there are any bugs in the house.

Ghi chú dùng từ bọ

Bọ là loại côn trùng nhỏ, thường gây phiền toái hoặc truyền bệnh. Các từ liên quan: 'insect' (côn trùng), 'pest' (sâu bệnh), 'infestation' (sự gây hại do côn trùng).

Video minh hoạ bọ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bọ

Câu hỏi thường gặp về "bọ"

Bọ tiếng Anh là gì?

Bọ tiếng Anh là "bug", nghĩa là: côn trùng nhỏ, thường gây phiền toái hoặc gây bệnh.

"bug" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bug" nghĩa tiếng Việt là "bọ". Bọ là loại côn trùng nhỏ, thường gây phiền toái hoặc truyền bệnh.

Phát âm "bug" như thế nào?

"bug" có phiên âm IPA /bʌg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bug"?

This bug is very small but can cause itching. — Con bọ này rất nhỏ nhưng có thể gây ngứa.