Tiếng Việt
Bọ cạp tiếng Anh là gì?
bọ cạp tiếng Anh là scorpion /ˈskɔrpiən/. Loài động vật chân đốt có đuôi cong và gai độc, thường sống trong đất hoặc dưới đá.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scorpion
Ví dụ câu với bọ cạp / scorpion
- 1
Con bọ cạp này rất độc, cần cẩn thận khi tiếp xúc.
The scorpion stung him unexpectedly during the night.
- 2
Bọ cạp thường sống trong các khu vực khô cằn và cằn cỗi.
Scorpions are commonly found in arid regions.
Ghi chú dùng từ bọ cạp
Bọ cạp là loài động vật chân đốt có độc, thuộc họ Bọ cạp. Các từ liên quan: 'arachnid' (nhện), 'venom' (nọc độc), 'sting' (đốt).
Video minh hoạ bọ cạp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bọ cạp
Câu hỏi thường gặp về "bọ cạp"
Bọ cạp tiếng Anh là gì?
Bọ cạp tiếng Anh là "scorpion" (danh từ), nghĩa là: Loài động vật chân đốt có đuôi cong và gai độc, thường sống trong đất hoặc dưới đá.
"scorpion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scorpion" nghĩa tiếng Việt là "bọ cạp". Bọ cạp là loài động vật chân đốt có độc, thuộc họ Bọ cạp.
Phát âm "scorpion" như thế nào?
"scorpion" có phiên âm IPA /ˈskɔrpiən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scorpion"?
The scorpion stung him unexpectedly during the night. — Con bọ cạp này rất độc, cần cẩn thận khi tiếp xúc.