Tiếng Việt
Cưng chiều tiếng Anh là gì?
cưng chiều tiếng Anh là pamper /ˈpæmpər/. Chiều chuộng, nuông chiều ai đó quá mức để làm họ cảm thấy đặc biệt hoặc thoải mái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pamper
Ví dụ câu với cưng chiều / pamper
- 1
Bố mẹ thường cưng chiều các con của mình.
Parents tend to pamper their children.
- 2
Cô ấy thích được cưng chiều sau những ngày làm việc mệt mỏi.
She likes to be pampered after tiring days at work.
Ghi chú dùng từ cưng chiều
Cưng chiều là hành động làm cho ai đó cảm thấy đặc biệt hoặc thoải mái bằng cách nuông chiều. Các từ liên quan: nuông chiều (indulge), chiều chuộng (spoiling), yêu thương (affection).
Video minh hoạ cưng chiều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cưng chiều
Câu hỏi thường gặp về "cưng chiều"
Cưng chiều tiếng Anh là gì?
Cưng chiều tiếng Anh là "pamper" (động từ), nghĩa là: Chiều chuộng, nuông chiều ai đó quá mức để làm họ cảm thấy đặc biệt hoặc thoải mái.
"pamper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pamper" nghĩa tiếng Việt là "cưng chiều". Cưng chiều là hành động làm cho ai đó cảm thấy đặc biệt hoặc thoải mái bằng cách nuông chiều.
Phát âm "pamper" như thế nào?
"pamper" có phiên âm IPA /ˈpæmpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pamper"?
Parents tend to pamper their children. — Bố mẹ thường cưng chiều các con của mình.