Tiếng Việt
Chiều chuộng tiếng Anh là gì?
chiều chuộng tiếng Anh là pamper /ˈpæmpər/. Sự chiều chuộng hoặc nuông chiều ai đó quá mức để làm hài lòng họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pamper
Ví dụ câu với chiều chuộng / pamper
- 1
Bà ấy thường chiều chuộng đứa trẻ của mình bằng cách mua cho nó đồ chơi mới.
She often pampers her child by buying him new toys.
- 2
Anh ấy thích chiều chuộng vợ mình bằng cách nấu ăn ngon mỗi ngày.
He likes to pamper his wife by cooking delicious meals for her.
Ghi chú dùng từ chiều chuộng
Chiều chuộng là hành động nuông chiều quá mức, thường để làm hài lòng người khác. Các từ liên quan: nuông chiều (indulge), chiều theo (cater to), làm hài lòng (please).
Video minh hoạ chiều chuộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chiều chuộng
Câu hỏi thường gặp về "chiều chuộng"
Chiều chuộng tiếng Anh là gì?
Chiều chuộng tiếng Anh là "pamper" (danh từ), nghĩa là: Sự chiều chuộng hoặc nuông chiều ai đó quá mức để làm hài lòng họ.
"pamper" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pamper" nghĩa tiếng Việt là "chiều chuộng". Chiều chuộng là hành động nuông chiều quá mức, thường để làm hài lòng người khác.
Phát âm "pamper" như thế nào?
"pamper" có phiên âm IPA /ˈpæmpər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pamper"?
She often pampers her child by buying him new toys. — Bà ấy thường chiều chuộng đứa trẻ của mình bằng cách mua cho nó đồ chơi mới.