The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cùng thời tiếng Anh là gì?

cùng thời tiếng Anh là contemporary /kənˈtempərəri/. Thuộc về cùng một thời kỳ hoặc cùng thời điểm.

Hình minh hoạ "cùng thời" tiếng Anh là "contemporary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

contemporary

Tính từ
/kənˈtempərəri/

Ví dụ câu với cùng thời / contemporary

  1. 1

    Nghệ sĩ này là một nhà điêu khắc cùng thời với Picasso.

    This artist was a contemporary of Picasso.

  2. 2

    Các tác phẩm của họ phản ánh phong cách cùng thời.

    Their works reflect the style of their contemporary era.

Ghi chú dùng từ cùng thời

Từ này dùng để chỉ những người hoặc vật cùng tồn tại trong cùng một thời gian. Các từ liên quan: 'modern' (hiện đại), 'era' (thời kỳ), 'generation' (thế hệ).

Video minh hoạ cùng thời

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cùng thời

Câu hỏi thường gặp về "cùng thời"

Cùng thời tiếng Anh là gì?

Cùng thời tiếng Anh là "contemporary" (tính từ), nghĩa là: Thuộc về cùng một thời kỳ hoặc cùng thời điểm.

"contemporary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"contemporary" nghĩa tiếng Việt là "cùng thời". Từ này dùng để chỉ những người hoặc vật cùng tồn tại trong cùng một thời gian.

Phát âm "contemporary" như thế nào?

"contemporary" có phiên âm IPA /kənˈtempərəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "contemporary"?

This artist was a contemporary of Picasso. — Nghệ sĩ này là một nhà điêu khắc cùng thời với Picasso.