Tiếng Việt
Cùng tột tiếng Anh là gì?
Cùng tột tiếng Anh là Pinnacle /ˈpɪnəkl/. Điểm cao nhất hoặc đỉnh cao nhất của cái gì đó, thường dùng để mô tả đỉnh của một ngọn núi hoặc thành tựu xuất sắc nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pinnacle
Ví dụ câu với Cùng tột / Pinnacle
- 1
Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao của sự nghiệp của mình.
He reached the pinnacle of his career.
- 2
Chuyến leo núi đã đưa chúng tôi đến đỉnh cao của ngọn núi.
The mountain climb took us to the pinnacle of the mountain.
Ghi chú dùng từ Cùng tột
Pinnacle nghĩa là đỉnh cao nhất, thường dùng để chỉ thành tựu hoặc điểm cao nhất của một thứ gì đó. Các từ liên quan: summit (đỉnh núi), apex (đỉnh, chóp), zenith (đỉnh cao, cực điểm).
Video minh hoạ Cùng tột
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cùng tột
Câu hỏi thường gặp về "Cùng tột"
Cùng tột tiếng Anh là gì?
Cùng tột tiếng Anh là "Pinnacle" (danh từ), nghĩa là: Điểm cao nhất hoặc đỉnh cao nhất của cái gì đó, thường dùng để mô tả đỉnh của một ngọn núi hoặc thành tựu xuất sắc nhất.
"Pinnacle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pinnacle" nghĩa tiếng Việt là "Cùng tột". Pinnacle nghĩa là đỉnh cao nhất, thường dùng để chỉ thành tựu hoặc điểm cao nhất của một thứ gì đó.
Phát âm "Pinnacle" như thế nào?
"Pinnacle" có phiên âm IPA /ˈpɪnəkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pinnacle"?
He reached the pinnacle of his career. — Anh ấy đã đạt đến đỉnh cao của sự nghiệp của mình.