Tiếng Việt
Cuộc bắn súng tiếng Anh là gì?
cuộc bắn súng tiếng Anh là shootout /ˈʃuːtaʊt/. cuộc đấu súng giữa hai hoặc nhiều nhóm hoặc cá nhân, thường xảy ra trong các tình huống bạo lực hoặc truy đuổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shootout
Ví dụ câu với cuộc bắn súng / shootout
- 1
Cuộc bắn súng giữa hai băng đảng đã khiến nhiều người bị thương.
The shootout between the gangs resulted in several injuries.
- 2
Cảnh sát đã can thiệp kịp thời để ngăn chặn cuộc bắn súng lớn hơn.
The police intervened just in time to prevent a larger shootout.
Ghi chú dùng từ cuộc bắn súng
Cuộc bắn súng là một dạng xung đột bạo lực. Các từ liên quan: 'gunfight' (trận đấu súng), 'firefight' (cuộc giao tranh bằng súng), 'gun violence' (bạo lực súng đạn).
Video minh hoạ cuộc bắn súng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộc bắn súng
Câu hỏi thường gặp về "cuộc bắn súng"
Cuộc bắn súng tiếng Anh là gì?
Cuộc bắn súng tiếng Anh là "shootout" (danh từ), nghĩa là: cuộc đấu súng giữa hai hoặc nhiều nhóm hoặc cá nhân, thường xảy ra trong các tình huống bạo lực hoặc truy đuổi.
"shootout" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shootout" nghĩa tiếng Việt là "cuộc bắn súng". Cuộc bắn súng là một dạng xung đột bạo lực.
Phát âm "shootout" như thế nào?
"shootout" có phiên âm IPA /ˈʃuːtaʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shootout"?
The shootout between the gangs resulted in several injuries. — Cuộc bắn súng giữa hai băng đảng đã khiến nhiều người bị thương.