The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc phiến loạn tiếng Anh là gì?

cuộc phiến loạn tiếng Anh là insurgency /ɪnˈsɜːrdʒənsi/. Cuộc nổi loạn hoặc phản kháng vũ trang chống chính quyền hoặc lực lượng kiểm soát.

Hình minh hoạ "cuộc phiến loạn" tiếng Anh là "insurgency"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

insurgency

Danh từ
/ɪnˈsɜːrdʒənsi/

Ví dụ câu với cuộc phiến loạn / insurgency

  1. 1

    Cuộc phiến loạn đã kéo dài nhiều tháng và gây ra nhiều thiệt hại.

    The insurgency has lasted for months and caused many damages.

  2. 2

    Chính phủ đang cố gắng dập tắt cuộc phiến loạn này bằng các biện pháp quân sự.

    The government is trying to suppress this insurgency through military measures.

Ghi chú dùng từ cuộc phiến loạn

Cuộc phiến loạn liên quan đến các hoạt động phản kháng vũ trang. Các từ liên quan gồm 'revolt' (cuộc nổi loạn), 'rebellion' (nổi loạn), 'insurgent' (kẻ nổi loạn).

Video minh hoạ cuộc phiến loạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc phiến loạn

Câu hỏi thường gặp về "cuộc phiến loạn"

Cuộc phiến loạn tiếng Anh là gì?

Cuộc phiến loạn tiếng Anh là "insurgency" (danh từ), nghĩa là: Cuộc nổi loạn hoặc phản kháng vũ trang chống chính quyền hoặc lực lượng kiểm soát.

"insurgency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"insurgency" nghĩa tiếng Việt là "cuộc phiến loạn". Cuộc phiến loạn liên quan đến các hoạt động phản kháng vũ trang.

Phát âm "insurgency" như thế nào?

"insurgency" có phiên âm IPA /ɪnˈsɜːrdʒənsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "insurgency"?

The insurgency has lasted for months and caused many damages. — Cuộc phiến loạn đã kéo dài nhiều tháng và gây ra nhiều thiệt hại.