The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc thi học sinh thanh lịch tiếng Anh là gì?

cuộc thi học sinh thanh lịch tiếng Anh là elegant students contest /ˈɛləgənt ˈstudənts ˈkɑntɛst/. Cuộc thi dành cho học sinh thể hiện sự duyên dáng, lịch thiệp và tự tin trong trang phục và cách trình diễn.

Hình minh hoạ "cuộc thi học sinh thanh lịch" tiếng Anh là "elegant students contest"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

elegant students contest

Danh từ
/ˈɛləgənt ˈstudənts ˈkɑntɛst/

Ví dụ câu với cuộc thi học sinh thanh lịch / elegant students contest

  1. 1

    The elegant students contest was held last Saturday at the school auditorium.

    Cuộc thi học sinh thanh lịch diễn ra vào thứ Bảy tuần trước tại phòng hội trường của trường.

  2. 2

    Many students participated in the elegant students contest to showcase their poise and style.

    Nhiều học sinh đã tham gia cuộc thi học sinh thanh lịch để thể hiện sự duyên dáng và phong cách của mình.

Ghi chú dùng từ cuộc thi học sinh thanh lịch

Cuộc thi học sinh thanh lịch là một hoạt động nhằm tôn vinh vẻ đẹp và sự tự tin của học sinh. Các từ liên quan gồm có 'beauty pageant' (cuộc thi sắc đẹp), 'fashion show' (buổi trình diễn thời trang), và 'talent contest' (cuộc thi tài năng).

Video minh hoạ cuộc thi học sinh thanh lịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc thi học sinh thanh lịch

Câu hỏi thường gặp về "cuộc thi học sinh thanh lịch"

Cuộc thi học sinh thanh lịch tiếng Anh là gì?

Cuộc thi học sinh thanh lịch tiếng Anh là "elegant students contest" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi dành cho học sinh thể hiện sự duyên dáng, lịch thiệp và tự tin trong trang phục và cách trình diễn.

"elegant students contest" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"elegant students contest" nghĩa tiếng Việt là "cuộc thi học sinh thanh lịch". Cuộc thi học sinh thanh lịch là một hoạt động nhằm tôn vinh vẻ đẹp và sự tự tin của học sinh.

Phát âm "elegant students contest" như thế nào?

"elegant students contest" có phiên âm IPA /ˈɛləgənt ˈstudənts ˈkɑntɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "elegant students contest"?

Cuộc thi học sinh thanh lịch diễn ra vào thứ Bảy tuần trước tại phòng hội trường của trường. — The elegant students contest was held last Saturday at the school auditorium.