The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộc thi chạy tiếng Anh là gì?

cuộc thi chạy tiếng Anh là running race /ˈrʌnɪŋ reɪs/. Cuộc thi trong đó các vận động viên thi đấu để xem ai chạy nhanh nhất trong một đoạn đường nhất định.

Hình minh hoạ "cuộc thi chạy" tiếng Anh là "running race"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

running race

Danh từ
/ˈrʌnɪŋ reɪs/

Ví dụ câu với cuộc thi chạy / running race

  1. 1

    He trained hard for the running race at school.

    Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi chạy ở trường.

  2. 2

    The running race was exciting and everyone cheered loudly.

    Cuộc thi chạy thật hấp dẫn và mọi người cổ vũ nhiệt tình.

Ghi chú dùng từ cuộc thi chạy

Cuộc thi chạy là một dạng thi đấu thể thao phổ biến. Các từ liên quan gồm có 'marathon' (maraton), 'sprint' (chạy nước rút), và 'athletics' (điền kinh).

Video minh hoạ cuộc thi chạy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộc thi chạy

Câu hỏi thường gặp về "cuộc thi chạy"

Cuộc thi chạy tiếng Anh là gì?

Cuộc thi chạy tiếng Anh là "running race" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi trong đó các vận động viên thi đấu để xem ai chạy nhanh nhất trong một đoạn đường nhất định.

"running race" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"running race" nghĩa tiếng Việt là "cuộc thi chạy". Cuộc thi chạy là một dạng thi đấu thể thao phổ biến.

Phát âm "running race" như thế nào?

"running race" có phiên âm IPA /ˈrʌnɪŋ reɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "running race"?

Anh ấy đã tập luyện chăm chỉ cho cuộc thi chạy ở trường. — He trained hard for the running race at school.