Tiếng Việt
Ngạo tiếng Anh là gì?
ngạo tiếng Anh là conceited /kənˈsiːtɪd/. Tự cao, kiêu ngạo, nghĩ mình hơn người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conceited
Ví dụ câu với ngạo / conceited
- 1
Anh ta rất ngạo mạn và luôn xem thường người khác.
He is very conceited and always looks down on others.
- 2
Cô ấy tự cho mình là đúng và không lắng nghe ý kiến người khác.
She is so conceited that she never listens to others' opinions.
Ghi chú dùng từ ngạo
Ngạo nghĩa là tự cao, tự mãn. Các từ liên quan gồm 'arrogant' (ngạo mạn), 'vain' (tự phụ), 'proud' (tự hào).
Video minh hoạ ngạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ngạo
Câu hỏi thường gặp về "ngạo"
Ngạo tiếng Anh là gì?
Ngạo tiếng Anh là "conceited" (tính từ), nghĩa là: Tự cao, kiêu ngạo, nghĩ mình hơn người khác.
"conceited" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conceited" nghĩa tiếng Việt là "ngạo". Ngạo nghĩa là tự cao, tự mãn.
Phát âm "conceited" như thế nào?
"conceited" có phiên âm IPA /kənˈsiːtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conceited"?
He is very conceited and always looks down on others. — Anh ta rất ngạo mạn và luôn xem thường người khác.