The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cười tình tiếng Anh là gì?

cười tình tiếng Anh là amorous smile /ˈæmərəs smaɪl/. Nụ cười mang ý nghĩa yêu đương hoặc quyến rũ.

Hình minh hoạ "cười tình" tiếng Anh là "amorous smile"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

amorous smile

Danh từ
/ˈæmərəs smaɪl/

Ví dụ câu với cười tình / amorous smile

  1. 1

    Cô ấy luôn có một nụ cười tình khi nhìn anh ấy.

    She always has an amorous smile when she looks at him.

  2. 2

    Nụ cười tình của anh ấy khiến mọi người xao xuyến.

    His amorous smile makes everyone swoon.

Ghi chú dùng từ cười tình

Cười tình là nụ cười thể hiện sự quyến rũ hoặc tình cảm lãng mạn. Các từ liên quan: 'romantic', 'flirtatious', 'charming'.

Video minh hoạ cười tình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cười tình

Câu hỏi thường gặp về "cười tình"

Cười tình tiếng Anh là gì?

Cười tình tiếng Anh là "amorous smile" (danh từ), nghĩa là: Nụ cười mang ý nghĩa yêu đương hoặc quyến rũ.

"amorous smile" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"amorous smile" nghĩa tiếng Việt là "cười tình". Cười tình là nụ cười thể hiện sự quyến rũ hoặc tình cảm lãng mạn.

Phát âm "amorous smile" như thế nào?

"amorous smile" có phiên âm IPA /ˈæmərəs smaɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "amorous smile"?

She always has an amorous smile when she looks at him. — Cô ấy luôn có một nụ cười tình khi nhìn anh ấy.