The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rãnh cười tiếng Anh là gì?

rãnh cười tiếng Anh là Smile lines /smaɪl laɪnz/. Nếp nhăn hoặc rãnh xuất hiện trên mặt khi cười, thường ở vùng má và quanh miệng.

Hình minh hoạ "rãnh cười" tiếng Anh là "Smile lines"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Smile lines

Danh từ
/smaɪl laɪnz/

Ví dụ câu với rãnh cười / Smile lines

  1. 1

    She has charming smile lines that add character to her face.

    Cô ấy có những nếp nhăn cười duyên dáng làm tăng nét đặc trưng trên khuôn mặt.

  2. 2

    Over time, smile lines become more prominent.

    Theo thời gian, rãnh cười trở nên rõ rệt hơn.

Ghi chú dùng từ rãnh cười

Rãnh cười là các nếp nhăn hình thành khi cười, liên quan đến các thuật ngữ như 'wrinkles' (nếp nhăn), 'frown lines' (Nếp nhăn trán), 'laugh lines' (nếp nhăn cười).

Video minh hoạ rãnh cười

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rãnh cười

Câu hỏi thường gặp về "rãnh cười"

Rãnh cười tiếng Anh là gì?

Rãnh cười tiếng Anh là "Smile lines" (danh từ), nghĩa là: Nếp nhăn hoặc rãnh xuất hiện trên mặt khi cười, thường ở vùng má và quanh miệng.

"Smile lines" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Smile lines" nghĩa tiếng Việt là "rãnh cười". Rãnh cười là các nếp nhăn hình thành khi cười, liên quan đến các thuật ngữ như 'wrinkles' (nếp nhăn), 'frown lines' (Nếp nhăn trán), 'laugh lines' (nếp nhăn cười).

Phát âm "Smile lines" như thế nào?

"Smile lines" có phiên âm IPA /smaɪl laɪnz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Smile lines"?

Cô ấy có những nếp nhăn cười duyên dáng làm tăng nét đặc trưng trên khuôn mặt. — She has charming smile lines that add character to her face.