Tiếng Việt
Cười lớn tiếng Anh là gì?
cười lớn tiếng Anh là laugh out loud /læf aʊt laʊd/. Cử chỉ hoặc hành động cười to, thể hiện sự vui thích hoặc hài hước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
laugh out loud
Ví dụ câu với cười lớn / laugh out loud
- 1
Tôi đã cười lớn khi xem bộ phim hài đó.
I laughed out loud at that funny movie.
- 2
Cô ấy cười lớn khi nghe tin vui.
She laughed out loud when she heard the good news.
Ghi chú dùng từ cười lớn
Cụm từ này diễn tả hành động cười to, thường dùng trong tin nhắn hoặc trò chuyện trực tuyến. Các từ liên quan: 'giggle' (cười khúc khích), 'smile' (mỉm cười), 'chuckle' (cười khẽ).
Video minh hoạ cười lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cười lớn
Câu hỏi thường gặp về "cười lớn"
Cười lớn tiếng Anh là gì?
Cười lớn tiếng Anh là "laugh out loud" (cụm từ), nghĩa là: Cử chỉ hoặc hành động cười to, thể hiện sự vui thích hoặc hài hước.
"laugh out loud" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"laugh out loud" nghĩa tiếng Việt là "cười lớn". Cụm từ này diễn tả hành động cười to, thường dùng trong tin nhắn hoặc trò chuyện trực tuyến.
Phát âm "laugh out loud" như thế nào?
"laugh out loud" có phiên âm IPA /læf aʊt laʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "laugh out loud"?
I laughed out loud at that funny movie. — Tôi đã cười lớn khi xem bộ phim hài đó.