The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cuộn cảm điện thoại tiếng Anh là gì?

cuộn cảm điện thoại tiếng Anh là phone inductor /fəʊn ɪnˈdʌktər/. Cuộn cảm điện thoại là một thành phần điện tử dùng trong điện thoại để lưu trữ năng lượng từ trường và lọc nhiễu điện từ.

Hình minh hoạ "cuộn cảm điện thoại" tiếng Anh là "phone inductor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

phone inductor

Danh từ
/fəʊn ɪnˈdʌktər/

Ví dụ câu với cuộn cảm điện thoại / phone inductor

  1. 1

    The phone inductor helps reduce electromagnetic interference in the circuit.

    Cuộn cảm điện thoại giúp giảm nhiễu điện từ trong mạch.

  2. 2

    Replacing the phone inductor improved the signal quality.

    Thay thế cuộn cảm điện thoại đã cải thiện chất lượng tín hiệu.

Ghi chú dùng từ cuộn cảm điện thoại

Cuộn cảm điện thoại là loại cuộn cảm dùng trong các thiết bị điện tử như điện thoại di động. Các thuật ngữ liên quan: 'inductor' (cuộn cảm), 'coil' (cuộn dây), 'electromagnetic interference' (nhiễu điện từ).

Video minh hoạ cuộn cảm điện thoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cuộn cảm điện thoại

Câu hỏi thường gặp về "cuộn cảm điện thoại"

Cuộn cảm điện thoại tiếng Anh là gì?

Cuộn cảm điện thoại tiếng Anh là "phone inductor" (danh từ), nghĩa là: Cuộn cảm điện thoại là một thành phần điện tử dùng trong điện thoại để lưu trữ năng lượng từ trường và lọc nhiễu điện từ.

"phone inductor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"phone inductor" nghĩa tiếng Việt là "cuộn cảm điện thoại". Cuộn cảm điện thoại là loại cuộn cảm dùng trong các thiết bị điện tử như điện thoại di động.

Phát âm "phone inductor" như thế nào?

"phone inductor" có phiên âm IPA /fəʊn ɪnˈdʌktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "phone inductor"?

Cuộn cảm điện thoại giúp giảm nhiễu điện từ trong mạch. — The phone inductor helps reduce electromagnetic interference in the circuit.