Tiếng Việt
Cuộn cảm tiếng Anh là gì?
cuộn cảm tiếng Anh là inductor /ɪnˈdʌktər/. Cuộn cảm là một linh kiện điện tử dùng để tạo ra từ trường khi có dòng điện chạy qua, thường dùng để lưu trữ năng lượng từ trong mạch điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inductor
Ví dụ câu với cuộn cảm / inductor
- 1
Cuộn cảm này giúp giảm nhiễu trong mạch điện.
This inductor helps reduce noise in the circuit.
- 2
Chúng tôi cần một cuộn cảm để xây dựng bộ lọc tần số cao.
We need an inductor to build a high-frequency filter.
Ghi chú dùng từ cuộn cảm
Cuộn cảm còn gọi là cảm kháng, liên quan đến các thuật ngữ như điện trở cảm ứng (inductive reactance) và mạch cảm ứng (inductive circuit).
Video minh hoạ cuộn cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cuộn cảm
Câu hỏi thường gặp về "cuộn cảm"
Cuộn cảm tiếng Anh là gì?
Cuộn cảm tiếng Anh là "inductor" (danh từ), nghĩa là: Cuộn cảm là một linh kiện điện tử dùng để tạo ra từ trường khi có dòng điện chạy qua, thường dùng để lưu trữ năng lượng từ trong mạch điện.
"inductor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inductor" nghĩa tiếng Việt là "cuộn cảm". Cuộn cảm còn gọi là cảm kháng, liên quan đến các thuật ngữ như điện trở cảm ứng (inductive reactance) và mạch cảm ứng (inductive circuit).
Phát âm "inductor" như thế nào?
"inductor" có phiên âm IPA /ɪnˈdʌktər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inductor"?
This inductor helps reduce noise in the circuit. — Cuộn cảm này giúp giảm nhiễu trong mạch điện.