The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cương nghị tiếng Anh là gì?

cương nghị tiếng Anh là resolute /ˈrɛzəˌlut/. Kiên quyết, kiên cường, không dễ bị lay chuyển trong ý chí hoặc hành động.

Hình minh hoạ "cương nghị" tiếng Anh là "resolute"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

resolute

Tính từ
/ˈrɛzəˌlut/

Ví dụ câu với cương nghị / resolute

  1. 1

    Anh ấy là người rất cương nghị trong quyết định của mình.

    He is a very resolute person in his decisions.

  2. 2

    Chúng ta cần một lãnh đạo cương nghị để dẫn dắt đất nước.

    We need a resolute leader to guide the country.

Ghi chú dùng từ cương nghị

Từ 'cương nghị' mô tả tính cách kiên định, quyết đoán. Các từ liên quan gồm 'kiên định' (steadfast), 'quyết đoán' (decisive), và 'kiên cường' (resilient).

Video minh hoạ cương nghị

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cương nghị

Câu hỏi thường gặp về "cương nghị"

Cương nghị tiếng Anh là gì?

Cương nghị tiếng Anh là "resolute" (tính từ), nghĩa là: Kiên quyết, kiên cường, không dễ bị lay chuyển trong ý chí hoặc hành động.

"resolute" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"resolute" nghĩa tiếng Việt là "cương nghị". Từ 'cương nghị' mô tả tính cách kiên định, quyết đoán.

Phát âm "resolute" như thế nào?

"resolute" có phiên âm IPA /ˈrɛzəˌlut/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "resolute"?

He is a very resolute person in his decisions. — Anh ấy là người rất cương nghị trong quyết định của mình.