Tiếng Việt
Cương trực tiếng Anh là gì?
cương trực tiếng Anh là forthright /ˈfɔrθˌraɪt/. Thẳng thắn, trung thực, không quanh co trong lời nói và hành xử.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
forthright
Ví dụ câu với cương trực / forthright
- 1
Anh ấy luôn nói chuyện một cách cương trực và rõ ràng.
He always speaks in a forthright manner.
- 2
Cô ấy nổi tiếng với tính cách cương trực và trung thực.
She is known for her forthright personality.
Ghi chú dùng từ cương trực
Cương trực mô tả tính cách trung thực, thẳng thắn. Các từ liên quan gồm 'honest' (thật thà), 'frank' (thẳng thắn), 'direct' (trực tiếp).
Video minh hoạ cương trực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cương trực
Câu hỏi thường gặp về "cương trực"
Cương trực tiếng Anh là gì?
Cương trực tiếng Anh là "forthright" (tính từ), nghĩa là: Thẳng thắn, trung thực, không quanh co trong lời nói và hành xử.
"forthright" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"forthright" nghĩa tiếng Việt là "cương trực". Cương trực mô tả tính cách trung thực, thẳng thắn.
Phát âm "forthright" như thế nào?
"forthright" có phiên âm IPA /ˈfɔrθˌraɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "forthright"?
He always speaks in a forthright manner. — Anh ấy luôn nói chuyện một cách cương trực và rõ ràng.