Tiếng Việt
Cương lĩnh tiếng Anh là gì?
Cương lĩnh tiếng Anh là Platform /ˈplætfɔːm/. Chương trình hoặc chính sách cơ bản của một tổ chức hoặc chính phủ, xác định các nguyên tắc và mục tiêu chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Platform
Ví dụ câu với Cương lĩnh / Platform
- 1
Chương trình cương lĩnh của đảng đã định hướng cho các chính sách trong nhiệm kỳ mới.
The party's platform outlined their key policies for the new term.
- 2
Chúng tôi cần xây dựng một nền tảng vững chắc để phát triển doanh nghiệp.
We need to establish a solid platform to grow the business.
Ghi chú dùng từ Cương lĩnh
Cương lĩnh là nền tảng chính trị hoặc chiến lược của một tổ chức. Các từ liên quan: chính sách (policy), chiến lược (strategy), nguyên tắc (principle).
Video minh hoạ Cương lĩnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cương lĩnh
Câu hỏi thường gặp về "Cương lĩnh"
Cương lĩnh tiếng Anh là gì?
Cương lĩnh tiếng Anh là "Platform" (danh từ), nghĩa là: Chương trình hoặc chính sách cơ bản của một tổ chức hoặc chính phủ, xác định các nguyên tắc và mục tiêu chính.
"Platform" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Platform" nghĩa tiếng Việt là "Cương lĩnh". Cương lĩnh là nền tảng chính trị hoặc chiến lược của một tổ chức.
Phát âm "Platform" như thế nào?
"Platform" có phiên âm IPA /ˈplætfɔːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Platform"?
The party's platform outlined their key policies for the new term. — Chương trình cương lĩnh của đảng đã định hướng cho các chính sách trong nhiệm kỳ mới.