Tiếng Việt
Cướp trên không tiếng Anh là gì?
cướp trên không tiếng Anh là skyjacking /ˈskaɪˌʤækɪŋ/. Hành động cướp máy bay đang bay trên không trung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
skyjacking
Ví dụ câu với cướp trên không / skyjacking
- 1
Tên cướp trên không đã khiến hành khách hoảng loạn.
The skyjacker threatened the crew and passengers.
- 2
Vụ cướp trên không này đã thu hút sự chú ý của truyền thông.
The skyjacking incident was widely reported in the news.
Ghi chú dùng từ cướp trên không
Cướp trên không là hành vi khống chế máy bay đang bay. Các thuật ngữ liên quan: 'hijacking' (khống chế máy bay), 'aircraft' (máy bay), 'passenger' (hành khách).
Video minh hoạ cướp trên không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cướp trên không
Câu hỏi thường gặp về "cướp trên không"
Cướp trên không tiếng Anh là gì?
Cướp trên không tiếng Anh là "skyjacking" (danh từ), nghĩa là: Hành động cướp máy bay đang bay trên không trung.
"skyjacking" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"skyjacking" nghĩa tiếng Việt là "cướp trên không". Cướp trên không là hành vi khống chế máy bay đang bay.
Phát âm "skyjacking" như thế nào?
"skyjacking" có phiên âm IPA /ˈskaɪˌʤækɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "skyjacking"?
The skyjacker threatened the crew and passengers. — Tên cướp trên không đã khiến hành khách hoảng loạn.