Tiếng Việt
Cút lộn rang me tiếng Anh là gì?
cút lộn rang me tiếng Anh là baby quail eggs with tamarind sauce /ˈbeɪbi kweɪl ɛgz wɪð ˈtæm.ɚ.ɪnd sɔs/. Trứng chim cút nhỏ, rang với sốt me chua ngọt, thường dùng làm món ăn vặt hoặc món khai vị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
baby quail eggs with tamarind sauce
Ví dụ câu với cút lộn rang me / baby quail eggs with tamarind sauce
- 1
Tôi thích ăn cút lộn rang me vào cuối tuần.
I enjoy eating baby quail eggs with tamarind sauce on weekends.
- 2
Món cút lộn rang me rất phổ biến ở các quán ăn vỉa hè.
Baby quail eggs with tamarind sauce is a popular street food.
Ghi chú dùng từ cút lộn rang me
Cút lộn rang me là món ăn vặt phổ biến ở Việt Nam, kết hợp giữa trứng chim cút nhỏ và sốt me chua ngọt. Các từ liên quan: 'trứng chim cút' (quail eggs), 'sốt me' (tamarind sauce), 'món ăn vặt' (street food).
Video minh hoạ cút lộn rang me
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cút lộn rang me
- cútget out
- rangto roast
- mắmfermented seafood sauce
- sa tếshacha sauce
- tươngsoy sauce
- mắm sòVietnamese fermented ark clam sauce
- Xì dầuSoy sauce
- dầu hàooyster sauce
- dưa mắmVietnamese pickled melon in fermented fish sauce
- mắm cáyVietnamese fermented sesarmidae sauce
- mắm dưaVietnamese fermented melon sauce
- mắm khobraised fish sauce
Câu hỏi thường gặp về "cút lộn rang me"
Cút lộn rang me tiếng Anh là gì?
Cút lộn rang me tiếng Anh là "baby quail eggs with tamarind sauce", nghĩa là: Trứng chim cút nhỏ, rang với sốt me chua ngọt, thường dùng làm món ăn vặt hoặc món khai vị.
"baby quail eggs with tamarind sauce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"baby quail eggs with tamarind sauce" nghĩa tiếng Việt là "cút lộn rang me". Cút lộn rang me là món ăn vặt phổ biến ở Việt Nam, kết hợp giữa trứng chim cút nhỏ và sốt me chua ngọt.
Phát âm "baby quail eggs with tamarind sauce" như thế nào?
"baby quail eggs with tamarind sauce" có phiên âm IPA /ˈbeɪbi kweɪl ɛgz wɪð ˈtæm.ɚ.ɪnd sɔs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "baby quail eggs with tamarind sauce"?
I enjoy eating baby quail eggs with tamarind sauce on weekends. — Tôi thích ăn cút lộn rang me vào cuối tuần.