Tiếng Việt
Rang tiếng Anh là gì?
rang tiếng Anh là to roast /tu roʊst/. quá trình nướng thức ăn bằng lửa hoặc nhiệt độ cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to roast
Ví dụ câu với rang / to roast
- 1
Tôi thích rang thịt bò trên bếp than.
I like to roast beef over charcoal.
- 2
Chúng tôi đã rang hạt điều để ăn vặt.
We roasted cashews for a snack.
Ghi chú dùng từ rang
Rang là quá trình nướng thức ăn để làm chín hoặc tạo hương vị đặc biệt. Các từ liên quan: 'grill' (nướng bằng vỉ), 'bake' (nướng trong lò), 'toast' (nướng bánh mì).
Video minh hoạ rang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rang
Câu hỏi thường gặp về "rang"
Rang tiếng Anh là gì?
Rang tiếng Anh là "to roast" (động từ), nghĩa là: quá trình nướng thức ăn bằng lửa hoặc nhiệt độ cao.
"to roast" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to roast" nghĩa tiếng Việt là "rang". Rang là quá trình nướng thức ăn để làm chín hoặc tạo hương vị đặc biệt.
Phát âm "to roast" như thế nào?
"to roast" có phiên âm IPA /tu roʊst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to roast"?
I like to roast beef over charcoal. — Tôi thích rang thịt bò trên bếp than.