Tiếng Việt
Cút ống tiếng Anh là gì?
Cút ống tiếng Anh là Elbow joint /ˈɛlboʊ ʤɔɪnt/. Khớp khuỷu tay, nơi nối giữa cánh tay và cẳng tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Elbow joint
Ví dụ câu với Cút ống / Elbow joint
- 1
Anh ấy bị đau khớp khuỷu tay sau khi chơi thể thao.
He hurt his elbow joint during the game.
- 2
Chúng ta cần kiểm tra khớp khuỷu tay để chẩn đoán chính xác.
We need to examine the elbow joint for an accurate diagnosis.
Ghi chú dùng từ Cút ống
Cút ống là khớp nối giữa cánh tay và cẳng tay, giúp cử động linh hoạt. Các thuật ngữ liên quan: 'joint' (khớp), 'elbow' (khủy tay), 'ligament' (dây chằng).
Video minh hoạ Cút ống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cút ống
Câu hỏi thường gặp về "Cút ống"
Cút ống tiếng Anh là gì?
Cút ống tiếng Anh là "Elbow joint" (danh từ), nghĩa là: Khớp khuỷu tay, nơi nối giữa cánh tay và cẳng tay.
"Elbow joint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Elbow joint" nghĩa tiếng Việt là "Cút ống". Cút ống là khớp nối giữa cánh tay và cẳng tay, giúp cử động linh hoạt.
Phát âm "Elbow joint" như thế nào?
"Elbow joint" có phiên âm IPA /ˈɛlboʊ ʤɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Elbow joint"?
He hurt his elbow joint during the game. — Anh ấy bị đau khớp khuỷu tay sau khi chơi thể thao.