Tiếng Việt
Đồng hữu tiếng Anh là gì?
đồng hữu tiếng Anh là Joint ownership /ʤɔɪnt ˈoʊnərˌʃɪp/. Sở hữu chung, quyền sở hữu của nhiều người cùng một lúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Joint ownership
Ví dụ câu với đồng hữu / Joint ownership
- 1
Họ chia tài sản thành đồng hữu để dễ quản lý.
They divided the property into joint ownership for easier management.
- 2
Đồng hữu giúp các bên cùng nhau chịu trách nhiệm về tài sản.
Joint ownership helps parties share responsibility for the property.
Ghi chú dùng từ đồng hữu
Đồng hữu là hình thức sở hữu chung của nhiều người. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ownership' (quyền sở hữu), 'co-ownership' (sở hữu chung), 'joint tenancy' (sở hữu chung theo dạng thuê chung).
Video minh hoạ đồng hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đồng hữu
Câu hỏi thường gặp về "đồng hữu"
Đồng hữu tiếng Anh là gì?
Đồng hữu tiếng Anh là "Joint ownership" (danh từ), nghĩa là: Sở hữu chung, quyền sở hữu của nhiều người cùng một lúc.
"Joint ownership" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Joint ownership" nghĩa tiếng Việt là "đồng hữu". Đồng hữu là hình thức sở hữu chung của nhiều người.
Phát âm "Joint ownership" như thế nào?
"Joint ownership" có phiên âm IPA /ʤɔɪnt ˈoʊnərˌʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Joint ownership"?
They divided the property into joint ownership for easier management. — Họ chia tài sản thành đồng hữu để dễ quản lý.