Tiếng Việt
Cút xéo tiếng Anh là gì?
cút xéo tiếng Anh là buzz off /bʌz ɔf/. Cút xéo là cách nói thân mật hoặc không thân mật để yêu cầu ai đó đi khỏi hoặc tránh xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
buzz off
Ví dụ câu với cút xéo / buzz off
- 1
Anh ấy nói 'Cút xéo!' khi tôi làm phiền anh ấy.
He said 'Buzz off!' when I annoyed him.
- 2
Cô ấy bảo tôi cút xéo khỏi cuộc trò chuyện.
She told me to buzz off from the conversation.
Ghi chú dùng từ cút xéo
Cút xéo là cách nói thân mật hoặc không thân mật để yêu cầu ai đó đi khỏi. Các từ liên quan: 'leave', 'go away', 'get lost' - đều mang ý nghĩa rời đi hoặc tránh xa.
Video minh hoạ cút xéo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cút xéo
Câu hỏi thường gặp về "cút xéo"
Cút xéo tiếng Anh là gì?
Cút xéo tiếng Anh là "buzz off" (động từ), nghĩa là: Cút xéo là cách nói thân mật hoặc không thân mật để yêu cầu ai đó đi khỏi hoặc tránh xa.
"buzz off" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"buzz off" nghĩa tiếng Việt là "cút xéo". Cút xéo là cách nói thân mật hoặc không thân mật để yêu cầu ai đó đi khỏi.
Phát âm "buzz off" như thế nào?
"buzz off" có phiên âm IPA /bʌz ɔf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "buzz off"?
He said 'Buzz off!' when I annoyed him. — Anh ấy nói 'Cút xéo!' khi tôi làm phiền anh ấy.