Tiếng Việt
Cửu tuyền tiếng Anh là gì?
Cửu tuyền tiếng Anh là Underworld /ˈʌndərˌwɜrld/. Thế giới ngầm, nơi linh hồn người chết được cho là sinh sống trong văn hóa Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Underworld
Ví dụ câu với Cửu tuyền / Underworld
- 1
Trong truyện cổ tích, nhân vật phải xuống cửu tuyền để tìm kiếm linh hồn của người thân.
In fairy tales, the character must go to the underworld to find the soul of a loved one.
- 2
Các truyền thuyết về cửu tuyền thường mô tả một thế giới tối tăm và huyền bí.
Myths about the underworld often depict a dark and mysterious world.
Ghi chú dùng từ Cửu tuyền
Cửu tuyền là thuật ngữ trong văn hóa Việt Nam để chỉ thế giới của các linh hồn sau khi chết. Các từ liên quan: âm phủ (hell), địa ngục (hell), thế giới bên kia (the other side).
Video minh hoạ Cửu tuyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cửu tuyền
Câu hỏi thường gặp về "Cửu tuyền"
Cửu tuyền tiếng Anh là gì?
Cửu tuyền tiếng Anh là "Underworld" (danh từ), nghĩa là: Thế giới ngầm, nơi linh hồn người chết được cho là sinh sống trong văn hóa Việt Nam.
"Underworld" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Underworld" nghĩa tiếng Việt là "Cửu tuyền". Cửu tuyền là thuật ngữ trong văn hóa Việt Nam để chỉ thế giới của các linh hồn sau khi chết.
Phát âm "Underworld" như thế nào?
"Underworld" có phiên âm IPA /ˈʌndərˌwɜrld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Underworld"?
In fairy tales, the character must go to the underworld to find the soul of a loved one. — Trong truyện cổ tích, nhân vật phải xuống cửu tuyền để tìm kiếm linh hồn của người thân.