Tiếng Việt
Cõi âm tiếng Anh là gì?
cõi âm tiếng Anh là underworld /ˈʌn.dər.wɜːld/. Thế giới của người chết hoặc các linh hồn sau khi qua đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
underworld
Ví dụ câu với cõi âm / underworld
- 1
Many believe that spirits reside in the underworld after death.
Nhiều người tin rằng linh hồn cư ngụ trong cõi âm sau khi qua đời.
- 2
The myth describes the underworld as a dark and mysterious realm.
Huyền thoại mô tả cõi âm như một thế giới tối tăm và bí ẩn.
Ghi chú dùng từ cõi âm
Cõi âm là nơi dành cho các linh hồn sau khi chết, liên quan đến các khái niệm như 'địa ngục' (hell), 'thế giới bên kia' (the other world), và 'linh hồn' (soul).
Video minh hoạ cõi âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cõi âm
Câu hỏi thường gặp về "cõi âm"
Cõi âm tiếng Anh là gì?
Cõi âm tiếng Anh là "underworld" (danh từ), nghĩa là: Thế giới của người chết hoặc các linh hồn sau khi qua đời.
"underworld" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"underworld" nghĩa tiếng Việt là "cõi âm". Cõi âm là nơi dành cho các linh hồn sau khi chết, liên quan đến các khái niệm như 'địa ngục' (hell), 'thế giới bên kia' (the other world), và 'linh hồn' (soul).
Phát âm "underworld" như thế nào?
"underworld" có phiên âm IPA /ˈʌn.dər.wɜːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "underworld"?
Nhiều người tin rằng linh hồn cư ngụ trong cõi âm sau khi qua đời. — Many believe that spirits reside in the underworld after death.