The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Âm cung tiếng Anh là gì?

âm cung tiếng Anh là underworld /ˈʌn.dəˌwɜːld/. Thế giới ngầm, nơi các hoạt động tội phạm hoặc các sinh vật siêu nhiên tồn tại trong văn hóa dân gian.

Hình minh hoạ "âm cung" tiếng Anh là "underworld"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

underworld

Danh từ
/ˈʌn.dəˌwɜːld/

Ví dụ câu với âm cung / underworld

  1. 1

    Trong phim, nhân vật chính phải đối mặt với thế giới ngầm để cứu người thân.

    In the movie, the protagonist has to confront the underworld to save a loved one.

  2. 2

    Các câu chuyện về thế giới ngầm thường liên quan đến ma quỷ và các sinh vật huyền bí.

    Stories about the underworld often involve demons and mystical creatures.

Ghi chú dùng từ âm cung

Âm cung đề cập đến thế giới ngầm trong văn hóa và truyền thuyết, liên quan đến tội phạm, ma quỷ, và các sinh vật siêu nhiên. Các từ liên quan: 'hell' (địa ngục), 'criminal underworld' (thế giới tội phạm ngầm), 'supernatural' (siêu nhiên).

Video minh hoạ âm cung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với âm cung

Câu hỏi thường gặp về "âm cung"

Âm cung tiếng Anh là gì?

Âm cung tiếng Anh là "underworld" (danh từ), nghĩa là: Thế giới ngầm, nơi các hoạt động tội phạm hoặc các sinh vật siêu nhiên tồn tại trong văn hóa dân gian.

"underworld" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"underworld" nghĩa tiếng Việt là "âm cung". Âm cung đề cập đến thế giới ngầm trong văn hóa và truyền thuyết, liên quan đến tội phạm, ma quỷ, và các sinh vật siêu nhiên.

Phát âm "underworld" như thế nào?

"underworld" có phiên âm IPA /ˈʌn.dəˌwɜːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "underworld"?

In the movie, the protagonist has to confront the underworld to save a loved one. — Trong phim, nhân vật chính phải đối mặt với thế giới ngầm để cứu người thân.