Tiếng Việt
Đa âm tiết tiếng Anh là gì?
đa âm tiết tiếng Anh là polysyllable /ˌpɑˌlisɪˈlæbɪk/. Từ có nhiều âm tiết hơn một âm tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polysyllable
Ví dụ câu với đa âm tiết / polysyllable
- 1
Từ 'đồng hồ' là một từ đa âm tiết.
The word 'unbelievable' is a polysyllable.
- 2
Trong câu này, từ 'giáo dục' là một đa âm tiết.
In this sentence, the word 'education' is a polysyllable.
Ghi chú dùng từ đa âm tiết
Đa âm tiết đề cập đến từ có nhiều hơn một âm tiết. Các từ liên quan gồm 'monosyllable' (đơn âm tiết) và 'trisyllable' (ba âm tiết).
Video minh hoạ đa âm tiết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa âm tiết
Câu hỏi thường gặp về "đa âm tiết"
Đa âm tiết tiếng Anh là gì?
Đa âm tiết tiếng Anh là "polysyllable" (tính từ), nghĩa là: Từ có nhiều âm tiết hơn một âm tiết.
"polysyllable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polysyllable" nghĩa tiếng Việt là "đa âm tiết". Đa âm tiết đề cập đến từ có nhiều hơn một âm tiết.
Phát âm "polysyllable" như thế nào?
"polysyllable" có phiên âm IPA /ˌpɑˌlisɪˈlæbɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polysyllable"?
The word 'unbelievable' is a polysyllable. — Từ 'đồng hồ' là một từ đa âm tiết.