Tiếng Việt
Đa âm tiếng Anh là gì?
đa âm tiếng Anh là polysyllabic /ˌpɒlɪˈsɪləbɪk/. Có nhiều âm tiết, thường dùng để mô tả từ hoặc câu có hơn một âm tiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polysyllabic
Ví dụ câu với đa âm / polysyllabic
- 1
Từ 'đồng hồ' là một từ đa âm.
The word 'beautiful' is a polysyllabic word.
- 2
Trong tiếng Anh, từ 'international' là một từ đa âm.
The word 'international' has five syllables.
Ghi chú dùng từ đa âm
Đa âm là tính từ mô tả từ có nhiều âm tiết. Các từ liên quan: 'monosyllabic' (đơn âm tiết), 'syllable' (âm tiết), 'phonology' (ngữ âm).
Video minh hoạ đa âm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa âm
Câu hỏi thường gặp về "đa âm"
Đa âm tiếng Anh là gì?
Đa âm tiếng Anh là "polysyllabic" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều âm tiết, thường dùng để mô tả từ hoặc câu có hơn một âm tiết.
"polysyllabic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polysyllabic" nghĩa tiếng Việt là "đa âm". Đa âm là tính từ mô tả từ có nhiều âm tiết.
Phát âm "polysyllabic" như thế nào?
"polysyllabic" có phiên âm IPA /ˌpɒlɪˈsɪləbɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polysyllabic"?
The word 'beautiful' is a polysyllabic word. — Từ 'đồng hồ' là một từ đa âm.