The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đa dạng sinh học tiếng Anh là gì?

đa dạng sinh học tiếng Anh là biodiversity /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsəti/. Đa dạng sinh học đề cập đến sự đa dạng của các loài sinh vật trong một khu vực hoặc trên toàn cầu.

Hình minh hoạ "đa dạng sinh học" tiếng Anh là "biodiversity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

biodiversity

Danh từ
/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsəti/

Ví dụ câu với đa dạng sinh học / biodiversity

  1. 1

    Bảo vệ đa dạng sinh học là cần thiết để duy trì cân bằng sinh thái.

    Protecting biodiversity is essential to maintain ecological balance.

  2. 2

    Các khu bảo tồn thiên nhiên giúp duy trì đa dạng sinh học.

    Nature reserves help preserve biodiversity.

Ghi chú dùng từ đa dạng sinh học

Đa dạng sinh học liên quan đến các thuật ngữ như 'bảo tồn' (conservation), 'môi trường' (environment), và 'sinh thái' (ecosystem).

Video minh hoạ đa dạng sinh học

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đa dạng sinh học

Câu hỏi thường gặp về "đa dạng sinh học"

Đa dạng sinh học tiếng Anh là gì?

Đa dạng sinh học tiếng Anh là "biodiversity" (danh từ), nghĩa là: Đa dạng sinh học đề cập đến sự đa dạng của các loài sinh vật trong một khu vực hoặc trên toàn cầu.

"biodiversity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"biodiversity" nghĩa tiếng Việt là "đa dạng sinh học". Đa dạng sinh học liên quan đến các thuật ngữ như 'bảo tồn' (conservation), 'môi trường' (environment), và 'sinh thái' (ecosystem).

Phát âm "biodiversity" như thế nào?

"biodiversity" có phiên âm IPA /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜrsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "biodiversity"?

Protecting biodiversity is essential to maintain ecological balance. — Bảo vệ đa dạng sinh học là cần thiết để duy trì cân bằng sinh thái.