The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đa dạng hóa tiếng Anh là gì?

đa dạng hóa tiếng Anh là diversify /daɪˈvɜːrsɪfaɪ/. Làm cho đa dạng hơn, mở rộng các loại hoặc dạng thức của cái gì đó.

Hình minh hoạ "đa dạng hóa" tiếng Anh là "diversify"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

diversify

Động từ
/daɪˈvɜːrsɪfaɪ/

Ví dụ câu với đa dạng hóa / diversify

  1. 1

    Các công ty cần đa dạng hóa sản phẩm của mình để thu hút nhiều khách hàng hơn.

    Companies need to diversify their product range to attract more customers.

  2. 2

    Chính phủ đang cố gắng đa dạng hóa nền kinh tế để giảm phụ thuộc vào dầu mỏ.

    The government is trying to diversify the economy to reduce dependence on oil.

Ghi chú dùng từ đa dạng hóa

Đa dạng hóa là quá trình mở rộng hoặc làm phong phú thêm các loại hoặc dạng thức của một thứ gì đó. Các từ liên quan gồm có 'diversity' (đa dạng), 'variety' (đa dạng, nhiều loại), và 'expand' (mở rộng).

Video minh hoạ đa dạng hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đa dạng hóa

Câu hỏi thường gặp về "đa dạng hóa"

Đa dạng hóa tiếng Anh là gì?

Đa dạng hóa tiếng Anh là "diversify" (động từ), nghĩa là: Làm cho đa dạng hơn, mở rộng các loại hoặc dạng thức của cái gì đó.

"diversify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"diversify" nghĩa tiếng Việt là "đa dạng hóa". Đa dạng hóa là quá trình mở rộng hoặc làm phong phú thêm các loại hoặc dạng thức của một thứ gì đó.

Phát âm "diversify" như thế nào?

"diversify" có phiên âm IPA /daɪˈvɜːrsɪfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "diversify"?

Companies need to diversify their product range to attract more customers. — Các công ty cần đa dạng hóa sản phẩm của mình để thu hút nhiều khách hàng hơn.