Tiếng Việt
Đa dạng văn hóa tiếng Anh là gì?
đa dạng văn hóa tiếng Anh là cultural diversity /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsɪti/. Sự đa dạng về văn hóa trong một cộng đồng hoặc xã hội, thể hiện qua nhiều nền văn hóa, phong tục tập quán khác nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cultural diversity
Ví dụ câu với đa dạng văn hóa / cultural diversity
- 1
Các thành phố lớn thường có sự đa dạng văn hóa phong phú.
Large cities often have rich cultural diversity.
- 2
Chương trình này nhằm thúc đẩy sự đa dạng văn hóa trong trường học.
This program aims to promote cultural diversity in schools.
Ghi chú dùng từ đa dạng văn hóa
Đa dạng văn hóa là sự đa dạng về các nền văn hóa, phong tục tập quán, và truyền thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'multiculturalism' (đa văn hóa), 'cultural exchange' (trao đổi văn hóa), và 'heritage' (di sản).
Video minh hoạ đa dạng văn hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa dạng văn hóa
Câu hỏi thường gặp về "đa dạng văn hóa"
Đa dạng văn hóa tiếng Anh là gì?
Đa dạng văn hóa tiếng Anh là "cultural diversity" (danh từ), nghĩa là: Sự đa dạng về văn hóa trong một cộng đồng hoặc xã hội, thể hiện qua nhiều nền văn hóa, phong tục tập quán khác nhau.
"cultural diversity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cultural diversity" nghĩa tiếng Việt là "đa dạng văn hóa". Đa dạng văn hóa là sự đa dạng về các nền văn hóa, phong tục tập quán, và truyền thống.
Phát âm "cultural diversity" như thế nào?
"cultural diversity" có phiên âm IPA /ˈkʌltʃərəl daɪˈvɜːsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cultural diversity"?
Large cities often have rich cultural diversity. — Các thành phố lớn thường có sự đa dạng văn hóa phong phú.