The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đã đính ước tiếng Anh là gì?

đã đính ước tiếng Anh là engaged /ɪnˈɡeɪʤd/. đã hứa hôn hoặc cam kết kết hôn với ai đó.

Hình minh hoạ "đã đính ước" tiếng Anh là "engaged"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

engaged

Tính từ
/ɪnˈɡeɪʤd/

Ví dụ câu với đã đính ước / engaged

  1. 1

    Cô ấy đã đính ước với anh ấy từ năm ngoái.

    She got engaged to him last year.

  2. 2

    Họ đã đính ước trong một buổi lễ nhỏ.

    They got engaged during a small ceremony.

Ghi chú dùng từ đã đính ước

Từ này mô tả trạng thái của một người đã hứa hôn hoặc cam kết kết hôn. Các từ liên quan: marriage (hôn nhân), fiancé (hứa hẹn), wedding (đám cưới).

Video minh hoạ đã đính ước

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đã đính ước

Câu hỏi thường gặp về "đã đính ước"

Đã đính ước tiếng Anh là gì?

Đã đính ước tiếng Anh là "engaged" (tính từ), nghĩa là: đã hứa hôn hoặc cam kết kết hôn với ai đó.

"engaged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"engaged" nghĩa tiếng Việt là "đã đính ước". Từ này mô tả trạng thái của một người đã hứa hôn hoặc cam kết kết hôn.

Phát âm "engaged" như thế nào?

"engaged" có phiên âm IPA /ɪnˈɡeɪʤd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "engaged"?

She got engaged to him last year. — Cô ấy đã đính ước với anh ấy từ năm ngoái.