Tiếng Việt
Đính hôn tiếng Anh là gì?
đính hôn tiếng Anh là be engaged /bi ɛnˈgeɪʤd/. đang trong quá trình cam kết kết hôn với ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be engaged
Ví dụ câu với đính hôn / be engaged
- 1
Cặp đôi đã đính hôn sau một năm hẹn hò.
The couple got engaged after a year of dating.
- 2
Họ dự định tổ chức lễ đính hôn vào tháng tới.
They plan to hold their engagement party next month.
Ghi chú dùng từ đính hôn
Đính hôn là bước chuẩn bị trước hôn nhân, thể hiện sự cam kết giữa hai người. Các từ liên quan: 'marriage' (kết hôn), 'wedding' (lễ cưới), 'fiancé' (hôn phu/hôn thê).
Video minh hoạ đính hôn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đính hôn
Câu hỏi thường gặp về "đính hôn"
Đính hôn tiếng Anh là gì?
Đính hôn tiếng Anh là "be engaged" (động từ), nghĩa là: đang trong quá trình cam kết kết hôn với ai đó.
"be engaged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be engaged" nghĩa tiếng Việt là "đính hôn". Đính hôn là bước chuẩn bị trước hôn nhân, thể hiện sự cam kết giữa hai người.
Phát âm "be engaged" như thế nào?
"be engaged" có phiên âm IPA /bi ɛnˈgeɪʤd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be engaged"?
The couple got engaged after a year of dating. — Cặp đôi đã đính hôn sau một năm hẹn hò.