Tiếng Việt
Dã dượi tiếng Anh là gì?
dã dượi tiếng Anh là languid /ˈlæŋɡwɪd/. Mệt mỏi, uể oải, thiếu sức sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
languid
Ví dụ câu với dã dượi / languid
- 1
Cô ấy cảm thấy dã dượi sau một ngày dài làm việc.
She felt languid after a long day at work.
- 2
Anh ta đi bộ một cách dã dượi trong cơn nắng nóng.
He walked languidly in the hot sun.
Ghi chú dùng từ dã dượi
Từ 'languid' mô tả cảm giác uể oải, thiếu năng lượng. Các từ liên quan gồm 'lethargic' (lờ đờ), 'listless' (thiếu sinh khí), 'lethargy' (sự uể oải).
Video minh hoạ dã dượi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dã dượi
Câu hỏi thường gặp về "dã dượi"
Dã dượi tiếng Anh là gì?
Dã dượi tiếng Anh là "languid" (tính từ), nghĩa là: Mệt mỏi, uể oải, thiếu sức sống.
"languid" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"languid" nghĩa tiếng Việt là "dã dượi". Từ 'languid' mô tả cảm giác uể oải, thiếu năng lượng.
Phát âm "languid" như thế nào?
"languid" có phiên âm IPA /ˈlæŋɡwɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "languid"?
She felt languid after a long day at work. — Cô ấy cảm thấy dã dượi sau một ngày dài làm việc.