Tiếng Việt
Dã cầm tiếng Anh là gì?
dã cầm tiếng Anh là game bird /ɡeɪm bɜːd/. Chim săn bắt được để làm trò chơi hoặc săn bắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
game bird
Ví dụ câu với dã cầm / game bird
- 1
Chúng tôi đã bắt được một con dã cầm trong rừng.
We caught a game bird in the forest.
- 2
Dã cầm thường được săn bắt trong mùa săn.
Game birds are often hunted during hunting season.
Ghi chú dùng từ dã cầm
Dã cầm là loại chim săn bắt được, thường dùng trong săn bắn. Các từ liên quan: bird (chim), hunting (săn bắn), wildlife (động vật hoang dã).
Video minh hoạ dã cầm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dã cầm
Câu hỏi thường gặp về "dã cầm"
Dã cầm tiếng Anh là gì?
Dã cầm tiếng Anh là "game bird" (danh từ), nghĩa là: Chim săn bắt được để làm trò chơi hoặc săn bắn.
"game bird" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"game bird" nghĩa tiếng Việt là "dã cầm". Dã cầm là loại chim săn bắt được, thường dùng trong săn bắn.
Phát âm "game bird" như thế nào?
"game bird" có phiên âm IPA /ɡeɪm bɜːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "game bird"?
We caught a game bird in the forest. — Chúng tôi đã bắt được một con dã cầm trong rừng.