Tiếng Việt
Đã khử nước tiếng Anh là gì?
đã khử nước tiếng Anh là dehydrated /ˌdiːhaɪˈdreɪtɪd/. Bị mất nước hoặc khô ráo do mất nước hoặc thiếu nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dehydrated
Ví dụ câu với đã khử nước / dehydrated
- 1
Trái cây đã bị khô và mất nước sau khi sấy.
The fruit was dehydrated after drying.
- 2
Thực phẩm khô cần bảo quản trong điều kiện thích hợp để tránh bị mất nước.
Dehydrated food needs to be stored properly to prevent moisture loss.
Ghi chú dùng từ đã khử nước
Từ này mô tả trạng thái mất nước hoặc khô. Các từ liên quan gồm 'moist' (ẩm ướt), 'dry' (khô), 'desiccate' (làm khô), 'rehydrate' (làm ẩm lại).
Video minh hoạ đã khử nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đã khử nước
Câu hỏi thường gặp về "đã khử nước"
Đã khử nước tiếng Anh là gì?
Đã khử nước tiếng Anh là "dehydrated" (tính từ), nghĩa là: Bị mất nước hoặc khô ráo do mất nước hoặc thiếu nước.
"dehydrated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dehydrated" nghĩa tiếng Việt là "đã khử nước". Từ này mô tả trạng thái mất nước hoặc khô.
Phát âm "dehydrated" như thế nào?
"dehydrated" có phiên âm IPA /ˌdiːhaɪˈdreɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dehydrated"?
The fruit was dehydrated after drying. — Trái cây đã bị khô và mất nước sau khi sấy.