Tiếng Việt
Khử tiếng Anh là gì?
khử tiếng Anh là eliminate /ɪˈlɪməˌneɪt/. Loại bỏ hoặc tiêu diệt cái gì đó để làm sạch hoặc giảm thiểu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eliminate
Ví dụ câu với khử / eliminate
- 1
Chúng tôi cần khử trùng toàn bộ khu vực để ngăn chặn dịch bệnh.
We need to eliminate the entire area to prevent the disease.
- 2
Công ty cố gắng khử bỏ các lỗi trong sản phẩm trước khi ra mắt.
The company is trying to eliminate defects in the product before launch.
Ghi chú dùng từ khử
Khử có nghĩa là loại bỏ hoặc tiêu diệt. Các từ liên quan gồm 'remove' (loại bỏ), 'eradicate' (tiêu diệt hoàn toàn), 'delete' (xóa bỏ).
Video minh hoạ khử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khử
Câu hỏi thường gặp về "khử"
Khử tiếng Anh là gì?
Khử tiếng Anh là "eliminate" (động từ), nghĩa là: Loại bỏ hoặc tiêu diệt cái gì đó để làm sạch hoặc giảm thiểu.
"eliminate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eliminate" nghĩa tiếng Việt là "khử". Khử có nghĩa là loại bỏ hoặc tiêu diệt.
Phát âm "eliminate" như thế nào?
"eliminate" có phiên âm IPA /ɪˈlɪməˌneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eliminate"?
We need to eliminate the entire area to prevent the disease. — Chúng tôi cần khử trùng toàn bộ khu vực để ngăn chặn dịch bệnh.