Tiếng Việt
Dạ lá sách tiếng Anh là gì?
dạ lá sách tiếng Anh là omasum /əʊˈmeɪsəm/. Phần dạ lá sách của dạ cỏ, nằm trong hệ tiêu hóa của gia súc, giúp nghiền nát thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
omasum
Ví dụ câu với dạ lá sách / omasum
- 1
Con bò tiêu hóa thức ăn qua dạ lá sách trước khi vào dạ dày chính.
The cow's omasum helps in grinding and absorbing nutrients from food.
- 2
Dạ lá sách là bộ phận quan trọng trong hệ tiêu hóa của gia súc.
The omasum is an important part of the ruminant digestive system.
Ghi chú dùng từ dạ lá sách
Dạ lá sách là một phần của dạ dày gia súc, liên quan đến hệ tiêu hóa. Các thuật ngữ liên quan: dạ dày (stomach), dạ cỏ (rumen), dạ dày chính (abomasum).
Video minh hoạ dạ lá sách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dạ lá sách
Câu hỏi thường gặp về "dạ lá sách"
Dạ lá sách tiếng Anh là gì?
Dạ lá sách tiếng Anh là "omasum" (danh từ), nghĩa là: Phần dạ lá sách của dạ cỏ, nằm trong hệ tiêu hóa của gia súc, giúp nghiền nát thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.
"omasum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"omasum" nghĩa tiếng Việt là "dạ lá sách". Dạ lá sách là một phần của dạ dày gia súc, liên quan đến hệ tiêu hóa.
Phát âm "omasum" như thế nào?
"omasum" có phiên âm IPA /əʊˈmeɪsəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "omasum"?
The cow's omasum helps in grinding and absorbing nutrients from food. — Con bò tiêu hóa thức ăn qua dạ lá sách trước khi vào dạ dày chính.