Tiếng Việt
Sách bò tiếng Anh là gì?
sách bò tiếng Anh là omasum /əʊˈmeɪsəm/. Phần dạ dày thứ ba của động vật nhai lại, chứa nhiều mô nhầy và giúp tiêu hóa thức ăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
omasum
Ví dụ câu với sách bò / omasum
- 1
Trong quá trình tiêu hóa, sách bò đóng vai trò quan trọng trong việc nghiền nát thức ăn.
The omasum helps in grinding the food during digestion.
- 2
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu cấu trúc của sách bò để hiểu rõ hơn về quá trình tiêu hóa của động vật nhai lại.
Researchers studied the structure of the omasum to better understand ruminant digestion.
Ghi chú dùng từ sách bò
Sách bò là một phần của hệ tiêu hóa của các động vật nhai lại như bò, cừu, dê. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'rumen' (dạ dày thứ nhất), 'reticulum' (dạ dày thứ hai), và 'abomasum' (dạ dày thứ tư).
Video minh hoạ sách bò
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sách bò
Câu hỏi thường gặp về "sách bò"
Sách bò tiếng Anh là gì?
Sách bò tiếng Anh là "omasum" (danh từ), nghĩa là: Phần dạ dày thứ ba của động vật nhai lại, chứa nhiều mô nhầy và giúp tiêu hóa thức ăn.
"omasum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"omasum" nghĩa tiếng Việt là "sách bò". Sách bò là một phần của hệ tiêu hóa của các động vật nhai lại như bò, cừu, dê.
Phát âm "omasum" như thế nào?
"omasum" có phiên âm IPA /əʊˈmeɪsəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "omasum"?
The omasum helps in grinding the food during digestion. — Trong quá trình tiêu hóa, sách bò đóng vai trò quan trọng trong việc nghiền nát thức ăn.