Tiếng Việt
Đà lanh tô tiếng Anh là gì?
Đà lanh tô tiếng Anh là lintel /ˈlɪn.təl/. Dầm ngang trên cửa hoặc cửa sổ, chịu lực và giữ vững khung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lintel
Ví dụ câu với Đà lanh tô / lintel
- 1
Cửa sổ mới có một dầm ngang trên đỉnh.
The new window has a lintel at the top.
- 2
Dầm ngang này giúp cửa chịu lực tốt hơn.
This lintel helps the door bear weight better.
Ghi chú dùng từ Đà lanh tô
Đà lanh tô là thành phần kiến trúc chịu lực nằm ngang trên cửa hoặc cửa sổ, liên quan đến các thuật ngữ như 'beam' (dầm), 'header' (dầm trên cửa), 'support' (hỗ trợ).
Video minh hoạ Đà lanh tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đà lanh tô
Câu hỏi thường gặp về "Đà lanh tô"
Đà lanh tô tiếng Anh là gì?
Đà lanh tô tiếng Anh là "lintel" (danh từ), nghĩa là: Dầm ngang trên cửa hoặc cửa sổ, chịu lực và giữ vững khung.
"lintel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lintel" nghĩa tiếng Việt là "Đà lanh tô". Đà lanh tô là thành phần kiến trúc chịu lực nằm ngang trên cửa hoặc cửa sổ, liên quan đến các thuật ngữ như 'beam' (dầm), 'header' (dầm trên cửa), 'support' (hỗ trợ).
Phát âm "lintel" như thế nào?
"lintel" có phiên âm IPA /ˈlɪn.təl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lintel"?
The new window has a lintel at the top. — Cửa sổ mới có một dầm ngang trên đỉnh.