Tiếng Việt
Đa nguyên tử tiếng Anh là gì?
đa nguyên tử tiếng Anh là polyatomic /ˌpɒl.i.əˈtɒm.ɪk/. Có nhiều nguyên tử hợp lại thành một phân tử hoặc ion.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
polyatomic
Ví dụ câu với đa nguyên tử / polyatomic
- 1
Các ion đa nguyên tử thường gặp trong dung dịch muối.
Polyatomic ions are common in salt solutions.
- 2
Cấu trúc đa nguyên tử phức tạp hơn so với các phân tử đơn giản.
Complex polyatomic structures are more intricate than simple molecules.
Ghi chú dùng từ đa nguyên tử
Đa nguyên tử (polyatomic) mô tả các phân tử hoặc ion gồm nhiều nguyên tử. Các thuật ngữ liên quan: ion đa nguyên tử (polyatomic ion), phân tử (molecule), nguyên tử (atom).
Video minh hoạ đa nguyên tử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa nguyên tử
Câu hỏi thường gặp về "đa nguyên tử"
Đa nguyên tử tiếng Anh là gì?
Đa nguyên tử tiếng Anh là "polyatomic" (tính từ), nghĩa là: Có nhiều nguyên tử hợp lại thành một phân tử hoặc ion.
"polyatomic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"polyatomic" nghĩa tiếng Việt là "đa nguyên tử". Đa nguyên tử (polyatomic) mô tả các phân tử hoặc ion gồm nhiều nguyên tử.
Phát âm "polyatomic" như thế nào?
"polyatomic" có phiên âm IPA /ˌpɒl.i.əˈtɒm.ɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "polyatomic"?
Polyatomic ions are common in salt solutions. — Các ion đa nguyên tử thường gặp trong dung dịch muối.