The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đa nguyên tiếng Anh là gì?

đa nguyên tiếng Anh là pluralism /ˈplʊrəlɪzəm/. Chủ nghĩa đa nguyên, quan điểm chấp nhận nhiều nền văn hóa, tôn giáo hoặc ý kiến khác nhau trong xã hội.

Hình minh hoạ "đa nguyên" tiếng Anh là "pluralism"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

pluralism

Danh từ
/ˈplʊrəlɪzəm/

Ví dụ câu với đa nguyên / pluralism

  1. 1

    Chủ nghĩa đa nguyên thúc đẩy sự đa dạng trong xã hội.

    Pluralism promotes diversity in society.

  2. 2

    Trong nền dân chủ, đa nguyên là nguyên tắc cơ bản.

    In democracy, pluralism is a fundamental principle.

Ghi chú dùng từ đa nguyên

Đa nguyên liên quan đến sự đa dạng và chấp nhận nhiều ý kiến khác nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm có đa dạng (diversity), tự do ngôn luận (freedom of speech), và đa dạng văn hóa (cultural diversity).

Video minh hoạ đa nguyên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đa nguyên

Câu hỏi thường gặp về "đa nguyên"

Đa nguyên tiếng Anh là gì?

Đa nguyên tiếng Anh là "pluralism" (danh từ), nghĩa là: Chủ nghĩa đa nguyên, quan điểm chấp nhận nhiều nền văn hóa, tôn giáo hoặc ý kiến khác nhau trong xã hội.

"pluralism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"pluralism" nghĩa tiếng Việt là "đa nguyên". Đa nguyên liên quan đến sự đa dạng và chấp nhận nhiều ý kiến khác nhau.

Phát âm "pluralism" như thế nào?

"pluralism" có phiên âm IPA /ˈplʊrəlɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "pluralism"?

Pluralism promotes diversity in society. — Chủ nghĩa đa nguyên thúc đẩy sự đa dạng trong xã hội.